pd” in Vietnamese

sở cảnh sát (viết tắt)tái bút (viết tắt)

Definition

'pd' là từ viết tắt thường dùng để chỉ 'sở cảnh sát' ở Mỹ, nhưng cũng có thể là 'tái bút' (P.S.) hoặc nghĩa khác tùy ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'pd' mang tính không trang trọng, chủ yếu dùng trong viết tắt. Ở Mỹ thường là 'sở cảnh sát', trong thư từ là 'tái bút'. Luôn chú ý ngữ cảnh và tránh dùng riêng lẻ trong văn bản trang trọng.

Examples

He works at the local PD downtown.

Anh ấy làm việc ở **sở cảnh sát** trung tâm thành phố.

You should call the PD if you see something suspicious.

Bạn nên gọi **sở cảnh sát** nếu thấy có gì khả nghi.

Her dad is a sergeant at the city PD.

Bố cô ấy là trung sĩ tại **sở cảnh sát** thành phố.

Did you see the memo from the PD about the new curfew?

Bạn đã xem thông báo của **sở cảnh sát** về giờ giới nghiêm mới chưa?

FYI, I just got an email from the PD.

Chỉ để bạn biết, tôi vừa nhận email từ **sở cảnh sát**.

She added a PD at the end of her letter with instructions.

Cô ấy thêm **tái bút** ở cuối thư để hướng dẫn.