pc” in Vietnamese

máy tính cá nhânPC

Definition

'PC' là cách viết tắt của 'máy tính cá nhân', thường chỉ máy tính để bàn hoặc laptop dành cho người dùng cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'PC' thường nói về máy tính chạy Windows, đối lập với 'Mac'. Có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh, kể cả trang trọng lẫn thân mật.

Examples

My old PC can't run the latest games.

**PC** cũ của tôi không chạy được các trò chơi mới nhất.

Do you prefer a PC or a Mac?

Bạn thích **PC** hay Mac hơn?

I fixed my friend's PC yesterday; it wouldn't turn on.

Hôm qua tôi sửa **PC** cho bạn, nó không thể khởi động được.

I use my PC to do my homework.

Tôi dùng **PC** để làm bài tập về nhà.

Her PC is very fast.

**PC** của cô ấy rất nhanh.

We bought a new PC last week.

Chúng tôi đã mua một **PC** mới tuần trước.