payoffs” in Vietnamese

lợi íchphần thưởngtiền hối lộ

Definition

'Payoffs' là những lợi ích hoặc phần thưởng đạt được từ điều gì đó; cũng có thể chỉ các khoản tiền bất hợp pháp như hối lộ để có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Có thể mang nghĩa tích cực (lợi ích, phần thưởng) hoặc tiêu cực (hối lộ), cần chú ý ngữ cảnh. Dùng 'payoff' cho số ít.

Examples

The payoffs of studying hard are good grades.

Kết quả của việc học chăm chỉ là những **lợi ích** như điểm số tốt.

There are big payoffs for saving money early.

Tiết kiệm tiền sớm mang lại **lợi ích** lớn.

They received illegal payoffs to change the results.

Họ đã nhận các **tiền hối lộ** bất hợp pháp để thay đổi kết quả.

The payoffs just aren't worth the risk in this business.

Trong lĩnh vực này, những **phần thưởng** không đáng với rủi ro.

All those late nights finally brought some major payoffs.

Tất cả những đêm thức khuya cuối cùng cũng đem lại **lợi ích** lớn.

There have been rumors about secret payoffs in politics for years.

Đã có tin đồn về các **tiền hối lộ** bí mật trong chính trị suốt nhiều năm.