“paying” in Vietnamese
đang trảthanh toán
Definition
Hành động đưa tiền để mua sản phẩm, dịch vụ, thanh toán hóa đơn hoặc trả nợ. Là dạng tiếp diễn của 'trả'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'is paying for', 'paying by card', và 'paying attention'. 'Paying attention' là chú ý, không phải trả tiền. 'Paying customer' chỉ khách thực sự mua hàng.
Examples
She is paying by card.
Cô ấy đang **thanh toán** bằng thẻ.
I am paying for the coffee now.
Tôi đang **trả** tiền cà phê bây giờ.
The store has many paying customers.
Cửa hàng có nhiều khách hàng **thanh toán**.
Who's paying for dinner tonight?
Ai sẽ **trả** tiền bữa tối hôm nay?
Thanks for paying attention to the details.
Cảm ơn bạn đã **chú ý** đến các chi tiết.
We're still paying for that mistake years later.
Chúng tôi vẫn còn **trả giá** cho sai lầm đó sau nhiều năm.