“payback” in Vietnamese
Definition
'Payback' có thể là hành động trả thù ai đó hoặc nhận lại số tiền đã đầu tư hay cho vay.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói; thường nói về trả thù hoặc lợi tức đầu tư ('payback period'). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
He finally got his payback after all these years.
Sau bao năm, cuối cùng anh ấy cũng nhận được **sự trả thù** của mình.
The company expects a quick payback on its investment.
Công ty mong đợi **hoàn vốn** nhanh từ khoản đầu tư này.
She thought the payback was unfair.
Cô ấy nghĩ rằng **sự trả thù** đó là không công bằng.
Trust me, payback is coming sooner than you think.
Tin tôi đi, **sự trả thù** sẽ đến sớm hơn bạn nghĩ.
'That was some serious payback for what he did last week.'
'Đó thực sự là **sự trả thù** nghiêm túc cho việc anh ta đã làm tuần trước.'
My loan has a five-year payback period.
Khoản vay của tôi có thời gian **hoàn vốn** là năm năm.