“paws” in Vietnamese
Definition
Bàn chân của động vật có móng vuốt, như mèo, chó hoặc gấu. Thường chỉ chân của động vật có vú, không phải móng guốc hay móng vuốt chim.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho động vật, không dùng cho người. Hay nói về mèo, chó, nhưng có thể dùng cho mọi thú có móng. Không nhầm với 'móng guốc' (ngựa, bò) hoặc 'vuốt' chim. Đôi khi đùa vui về tay người: 'Keep your paws off!'.
Examples
The cat washed its paws after playing outside.
Con mèo rửa **bàn chân** sau khi chơi ngoài trời.
Dogs walk on four paws.
Chó đi bằng bốn **bàn chân**.
Bear paws are large and strong.
**Bàn chân** của gấu rất to và khỏe.
Watch out, those kitten paws are pretty sharp!
Cẩn thận, **bàn chân** mèo con sắc bén lắm đó!
She painted little hearts on her dog's paws for fun.
Cô ấy vẽ những trái tim nhỏ trên **bàn chân** chó của mình cho vui.
“Keep your paws off my fries!”
"Để **bàn tay** (đùa là **bàn chân**) của bạn tránh xa khoai tây chiên của tôi!"