pavement” in Vietnamese

vỉa hèmặt đường

Definition

Bề mặt cứng để người đi bộ hoặc xe cộ di chuyển. Ở Anh thường dùng để chỉ vỉa hè, còn ở Mỹ thường là mặt đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Anh, ‘pavement’ có nghĩa là vỉa hè, còn ở Mỹ thường chỉ mặt đường. Cụm 'walk on the pavement' thường dùng ở Anh. 'Sidewalk' chủ yếu dùng ở Mỹ.

Examples

She waited for the bus on the pavement.

Cô ấy đứng chờ xe buýt trên **vỉa hè**.

The pavement was wet after the rain.

Sau cơn mưa, **vỉa hè** ướt sũng.

Don't ride your bike on the pavement.

Đừng đi xe đạp trên **vỉa hè**.

Kids were drawing pictures all over the pavement with chalk.

Lũ trẻ vẽ hình lên khắp **vỉa hè** bằng phấn.

The car skidded on the icy pavement.

Chiếc xe trượt bánh trên **mặt đường** băng giá.

Let's sit on the pavement and watch the parade go by.

Hãy ngồi xuống **vỉa hè** và xem cuộc diễu hành đi.