paved” in Vietnamese

được trải nhựalát (đá, gạch, bê tông)

Definition

Được phủ bằng vật liệu cứng như nhựa đường, bê tông hoặc đá, thường dùng để mô tả mặt đường, lối đi hoặc vỉa hè.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đường, lối đi hoặc lề đường; trái nghĩa với 'unpaved' (đường đất, chưa lát). Dùng như tính từ hoặc phân từ.

Examples

The road is paved with smooth asphalt.

Con đường được **trải nhựa** bằng nhựa đường mịn.

They walked on a paved path through the park.

Họ đi bộ trên con đường **lát đá** xuyên qua công viên.

Our driveway was paved last summer.

Lối vào nhà chúng tôi đã được **trải nhựa** mùa hè năm ngoái.

Not all village streets are paved; some are still dirt roads.

Không phải tất cả đường ở làng đều **được trải nhựa**; một số vẫn là đường đất.

My shoes got dusty because the sidewalk wasn’t paved yet.

Giày tôi bị bám bụi vì vỉa hè chưa được **lát**.

The city finally got all the main roads paved before winter.

Cuối cùng thành phố cũng đã **trải nhựa** tất cả các tuyến đường chính trước mùa đông.