“pauline” in Vietnamese
Definition
Pauline là tên dành cho nữ thường gặp ở các nước nói tiếng Anh. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ những gì liên quan đến Thánh Phaolô.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pauline' chủ yếu là tên riêng dùng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật. Trong tôn giáo hoặc học thuật, từ này để chỉ điều liên quan đến Thánh Phaolô hoặc các thư của ông ('Pauline epistles'). Ít dùng trong giao tiếp thông thường ngoài mục đích này.
Examples
Pauline is my teacher.
**Pauline** là giáo viên của tôi.
Everyone was excited when Pauline finally arrived at the party.
Mọi người đều hào hứng khi **Pauline** cuối cùng cũng đến bữa tiệc.
The Pauline letters are an important part of the New Testament.
Các thư **Pauline** là một phần quan trọng của Tân Ước.
Did you see what Pauline posted on social media today?
Bạn đã xem **Pauline** đăng gì trên mạng xã hội hôm nay chưa?
Pauline likes to read mystery books.
**Pauline** thích đọc sách trinh thám.
I met Pauline at the park yesterday.
Tôi đã gặp **Pauline** ở công viên hôm qua.