patterns” in Indonesian

mẫuhoa vănkhuynh hướng

Definition

'Mẫu' chỉ những cách hoặc trình tự lặp đi lặp lại trong thiết kế, hành vi hay dữ liệu. Từ này có thể dùng cho hình ảnh trang trí và các khuynh hướng, điều đều đặn.

Usage Notes (Indonesian)

'patterns' dùng cho trang trí, họa tiết (quần áo, nghệ thuật) lẫn các xu hướng đều đặn (kết quả, hành vi). Thường gặp trong cụm như 'behavioral patterns', 'weather patterns', 'patterns in results'.

Examples

Scientists study weather patterns to predict storms.

Các nhà khoa học nghiên cứu **kiểu mẫu** thời tiết để dự báo bão.

I noticed some strange patterns in the results.

Tôi nhận thấy một số **mẫu** lạ trong kết quả.

She loves making new patterns with beads and thread.

Cô ấy thích làm **hoa văn** mới bằng hạt và chỉ.

If you look closely, you'll see patterns everywhere in nature.

Nếu bạn để ý, sẽ thấy các **hoa văn** khắp nơi trong tự nhiên.

There are beautiful patterns on her dress.

Trên váy của cô ấy có những **hoa văn** đẹp.

Children learn by finding patterns in words.

Trẻ học bằng cách nhận ra các **mẫu** trong từ.