patron” in Vietnamese

khách quenngười bảo trợ

Definition

'Patron' là người thường xuyên mua hàng hoặc đến một nơi nào đó, hoặc là người hỗ trợ tài chính cho nghệ thuật, tổ chức, hay một mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khách quen' thường dùng ở nhà hàng, quán cà phê. 'Người bảo trợ' phổ biến trong các lĩnh vực nghệ thuật hoặc từ thiện. Không nên nhầm với 'mẫu'.

Examples

The restaurant was full of happy patrons.

Nhà hàng đông kín những **khách quen** vui vẻ.

She is a patron of the arts.

Cô ấy là một **người bảo trợ** cho nghệ thuật.

Every patron gets a free drink tonight.

Tối nay, mỗi **khách quen** sẽ được tặng một đồ uống miễn phí.

As a regular patron, he knows all the waiters by name.

Là **khách quen** thường xuyên, anh ấy biết tên tất cả các phục vụ.

The museum relies on wealthy patrons to fund new exhibits.

Viện bảo tàng dựa vào các **người bảo trợ** giàu có để tài trợ cho các triển lãm mới.

Many bars reward loyal patrons with discounts or perks.

Nhiều quán bar thưởng cho **khách quen** trung thành bằng ưu đãi hoặc quyền lợi.