“patrolling” in Vietnamese
Definition
Di chuyển quanh một khu vực để đảm bảo an ninh hoặc kiểm tra sự cố, thường do cảnh sát, quân đội hoặc bảo vệ thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, quân sự hoặc bảo vệ; không dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài các tình huống giám sát hoặc canh gác.
Examples
The police are patrolling the street at night.
Cảnh sát đang **tuần tra** trên đường vào ban đêm.
A security guard is patrolling the mall.
Một bảo vệ đang **tuần tra** trong trung tâm thương mại.
Soldiers were patrolling the border.
Những người lính đã **tuần tra** biên giới.
I've seen drones patrolling over the stadium lately.
Gần đây tôi thấy máy bay không người lái **tuần tra** trên sân vận động.
Who’s patrolling the parking lot this afternoon?
Ai đang **tuần tra** bãi đỗ xe chiều nay?
The guards have been patrolling nonstop since the alarm went off.
Các bảo vệ đã **tuần tra** liên tục kể từ khi chuông báo động vang lên.