“pathway” in Vietnamese
Definition
Đây là lối nhỏ dùng để đi bộ, cũng có thể chỉ phương pháp hoặc quá trình dẫn đến một kết quả nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'pathway' trang trọng hơn 'path', thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hay nghề nghiệp ('career pathway'). Có thể chỉ đường đi thật hoặc hướng phát triển.
Examples
There is a pathway through the park.
Có một **lối đi** trong công viên.
Follow the pathway to reach the lake.
Hãy đi theo **lối đi** để đến hồ.
Education is a pathway to success.
Giáo dục là **con đường** dẫn tới thành công.
He chose a different pathway in his career and became a chef.
Anh ấy đã chọn một **con đường** khác trong sự nghiệp và trở thành đầu bếp.
This medical treatment offers a new pathway for healing.
Phương pháp điều trị này mang đến một **con đường** mới cho việc hồi phục.
The garden's stone pathway is really beautiful in spring.
**Lối đi** lát đá trong vườn thật đẹp vào mùa xuân.