“paths” in Vietnamese
Definition
'Đường mòn' là lối đi nhỏ mà người hoặc động vật thường dùng để di chuyển. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là lựa chọn hướng đi trong cuộc sống hoặc công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lối nhỏ ngoài trời, cũng có nghĩa bóng về lựa chọn cuộc sống như 'career paths'. 'Paths' là số nhiều; chỉ một được gọi là 'path'.
Examples
Our paths crossed again after many years apart.
Sau nhiều năm xa cách, **con đường** của chúng ta lại giao nhau.
There are many paths you can take in your career.
Bạn có thể chọn nhiều **con đường** khác nhau trong sự nghiệp.
All the hiking paths are clearly marked on the map.
Tất cả các **đường mòn** leo núi đều được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ.
We followed different paths to reach the river.
Chúng tôi đã đi theo những **đường mòn** khác nhau để đến con sông.
The park has three walking paths.
Công viên có ba **đường mòn** đi bộ.
There are many paths in the forest.
Có rất nhiều **đường mòn** trong rừng.