“path” in Vietnamese
Definition
Lối đi nhỏ dành cho người đi bộ, thường nhỏ hơn đường lớn. Cũng có thể chỉ hướng đi, con đường phát triển trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa dùng mô tả đường đi thực tế vừa dùng để chỉ hướng phát triển (nghĩa bóng), như 'forest path', 'career path'. Thường hẹp và thân mật hơn 'đường lớn'.
Examples
We walked along the path by the river.
Chúng tôi đi dọc theo **con đường** bên sông.
The path to the school is short.
**Đường** tới trường thì ngắn.
She chose a different path in life.
Cô ấy đã chọn một **hướng đi** khác trong cuộc sống.
I wasn't sure about this job at first, but now it feels like the right path for me.
Lúc đầu tôi không chắc về công việc này, nhưng giờ tôi thấy đây là **hướng đi** đúng cho mình.
Be careful—the path gets really slippery after it rains.
Cẩn thận nhé—**đường** trở nên rất trơn sau khi mưa.
Our paths crossed again years later at a conference.
Nhiều năm sau, **con đường** của chúng tôi lại giao nhau tại một hội nghị.