paternal” in Vietnamese

thuộc về chatừ phía cha

Definition

Liên quan đến cha hoặc đến từ phía gia đình cha. Cũng có thể miêu tả những đặc điểm hoặc cách hành xử như người cha.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về phả hệ, ví dụ 'paternal grandmother' (bà nội). 'paternal instincts' là bản năng như người cha. Không dùng cho mẹ—trường hợp đó dùng 'maternal'.

Examples

My paternal uncle lives in Mexico.

Chú **thuộc về cha** của tôi sống ở Mexico.

He spends a lot of time with his paternal grandmother.

Anh ấy dành nhiều thời gian với bà **thuộc về cha** của mình.

She inherited a ring from her paternal side.

Cô ấy thừa hưởng một chiếc nhẫn từ phía **thuộc về cha**.

He has a very paternal way of looking out for his friends.

Anh ấy rất **như người cha** khi quan tâm đến bạn bè.

She was raised mostly by her paternal grandparents.

Cô ấy chủ yếu lớn lên với ông bà **thuộc về cha**.

There's a strong paternal tradition of storytelling in my family.

Gia đình tôi có một truyền thống kể chuyện **thuộc về cha** rất mạnh mẽ.