patel” in Vietnamese

Patel

Definition

Patel là một họ phổ biến ở Ấn Độ, đặc biệt là ở vùng Gujarat. Đôi khi cũng có thể được dùng như tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Patel’ gần như luôn được dùng làm họ, biểu thị nguồn gốc Gujarati. Đôi khi, tên này còn được dùng cho doanh nghiệp hoặc nhà hàng (ví dụ: 'Patel Brothers', 'Hotel Patel'). Không dùng như từ thông dụng.

Examples

The Patel family just moved in across the street.

Gia đình **Patel** vừa chuyển đến phía bên kia đường.

Did you try the food at Patel’s restaurant?

Bạn đã thử đồ ăn ở nhà hàng của **Patel** chưa?

There are many hotels called Patel all over India.

Có nhiều khách sạn mang tên **Patel** trên khắp Ấn Độ.

Mr. Patel is my neighbor.

Ông **Patel** là hàng xóm của tôi.

Patel owns a grocery store.

**Patel** sở hữu một cửa hàng tạp hoá.

I met Patel at the library.

Tôi đã gặp **Patel** ở thư viện.