pastrami” in Vietnamese

thịt pastrami

Definition

Thịt pastrami là loại thịt bò được tẩm ướp gia vị và hun khói, thường dùng làm nhân bánh mì sandwich.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thịt pastrami’ thường nhắc đến trong bối cảnh ẩm thực phương Tây, nhất là các món sandwich ở nhà hàng kiểu Mỹ.

Examples

I ordered a pastrami sandwich for lunch.

Tôi đã gọi một chiếc sandwich **thịt pastrami** cho bữa trưa.

Have you ever tasted pastrami before?

Bạn đã từng thử **thịt pastrami** chưa?

He loves eating pastrami with rye bread.

Anh ấy thích ăn **thịt pastrami** với bánh mì lúa mạch đen.

The deli downtown makes the best pastrami in town.

Tiệm deli dưới trung tâm làm **thịt pastrami** ngon nhất thành phố.

I can’t resist a hot pastrami on a cold day.

Tôi không thể cưỡng lại một chiếc **thịt pastrami** nóng trong ngày lạnh.

If you like smoked meats, you should try pastrami sometime.

Nếu bạn thích các loại thịt hun khói, hãy thử **thịt pastrami** nhé.