past” in Vietnamese

quá khứđã qua

Definition

Chỉ thời gian trước hiện tại hoặc những sự việc đã xảy ra. Cũng có thể nói về lịch sử hoặc quá khứ của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Past' dùng làm danh từ ('trong quá khứ'), tính từ ('lỗi lầm quá khứ'), hoặc giới từ ('đi ngang qua'). Tránh nhầm lẫn với 'passed' (dạng động từ của 'pass').

Examples

We learned about the past in history class.

Chúng tôi đã học về **quá khứ** trong lớp lịch sử.

It's important to forget past mistakes.

Quên những sai lầm **quá khứ** là điều quan trọng.

She walked past the bakery on her way home.

Cô ấy đã đi **qua** tiệm bánh trên đường về nhà.

Don’t let the past hold you back from trying new things.

Đừng để **quá khứ** khiến bạn ngại thử những điều mới.

It’s already past midnight; we should head home.

Đã **quá** nửa đêm rồi; chúng ta nên về nhà.

His past still affects the way he acts today.

**Quá khứ** của anh ấy vẫn ảnh hưởng đến cách anh ấy cư xử hiện nay.