passover” in Vietnamese

Lễ Vượt Qua

Definition

Lễ Vượt Qua là một lễ hội lớn của người Do Thái, kỷ niệm cuộc giải phóng người Israel khỏi nô lệ Ai Cập, thường được tổ chức với nghi lễ và bữa ăn đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lễ Vượt Qua' thường viết hoa khi đề cập đến lễ này của người Do Thái. Chỉ dùng để nói về dịp lễ này, không có nghĩa chung của 'vượt qua'. Các cụm thường gặp: 'ăn mừng Lễ Vượt Qua', 'bữa ăn Lễ Vượt Qua', 'Seder Lễ Vượt Qua'.

Examples

My friend celebrates Passover every spring.

Bạn tôi ăn mừng **Lễ Vượt Qua** vào mỗi mùa xuân.

Passover lasts for eight days.

**Lễ Vượt Qua** kéo dài tám ngày.

Schools in some cities close for Passover so students can celebrate at home.

Ở một số thành phố, trường học nghỉ dịp **Lễ Vượt Qua** để học sinh có thể ăn mừng ở nhà.

During Passover, special foods are eaten.

Trong **Lễ Vượt Qua**, người ta ăn những món ăn đặc biệt.

My neighbor invited me to their family's Passover Seder this year.

Năm nay, hàng xóm mời tôi đến dự Seder **Lễ Vượt Qua** của gia đình họ.

Many people travel long distances to be with family for Passover.

Nhiều người đi xa để sum họp với gia đình vào dịp **Lễ Vượt Qua**.