passionately” in Vietnamese

một cách đam mê

Definition

Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự nhiệt huyết đối với một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Passionately' thường diễn tả hành động hoặc lời nói đầy cảm xúc, nhiệt huyết. Các cụm phổ biến: 'speak passionately', 'love passionately', 'defend passionately'. Phong cách trung tính hoặc trang trọng.

Examples

He loves music passionately.

Anh ấy yêu âm nhạc **một cách đam mê**.

She speaks passionately about animals.

Cô ấy nói về động vật **một cách đam mê**.

They argued passionately about the results.

Họ tranh luận về kết quả **một cách đam mê**.

Maria passionately defended her ideas in the meeting.

Maria đã **một cách đam mê** bảo vệ ý tưởng của mình trong cuộc họp.

He talked passionately about his trip to Africa.

Anh ấy nói về chuyến đi châu Phi của mình **một cách đam mê**.

People who work passionately often inspire others.

Những người làm việc **một cách đam mê** thường truyền cảm hứng cho người khác.