“passes” in Vietnamese
Definition
'passes' có thể là động từ chỉ ai đó đi qua, vượt qua kỳ thi, hoặc chuyển/gửi thứ gì cho ai đó. Ngoài ra, nó còn có thể là danh từ số nhiều, chỉ thẻ thông hành, vé hoặc đường chuyền bóng trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, 'pass' không chỉ là 'thi đậu' mà còn dùng cho sự di chuyển, trao vật, hoặc thẻ, vé. Các cụm như 'visitor passes' nghĩa là thẻ dành cho khách.
Examples
The bus passes our school every morning.
Xe buýt **đi qua** trường chúng tôi mỗi sáng.
She passes all her math tests.
Cô ấy **vượt qua** tất cả các bài kiểm tra toán.
Time passes so slowly when you're waiting for news.
Thời gian **trôi qua** rất chậm khi bạn chờ tin.
He passes the ball to his sister.
Anh ấy **chuyển** bóng cho em gái mình.
Can you grab the visitor passes from the front desk?
Bạn có thể lấy giúp mình **thẻ thông hành** cho khách ở quầy lễ tân không?
She barely passes as a beginner anymore.
Cô ấy hầu như không còn **được coi là** người mới nữa.