“passenger” in Vietnamese
Definition
Hành khách là người di chuyển bằng xe hơi, xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc phương tiện khác nhưng không phải là người điều khiển phương tiện đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các tình huống giao thông: 'bus passenger' (hành khách xe buýt), 'passenger seat' (ghế hành khách), 'passenger train' (tàu chở khách). Đừng nhầm với 'driver', 'pilot', hoặc 'customer'—'hành khách' chỉ người được chuyên chở.
Examples
The passenger sat by the window.
**Hành khách** ngồi cạnh cửa sổ.
Every passenger needs a ticket.
Mỗi **hành khách** đều cần một vé.
She was a passenger in my car.
Cô ấy là **hành khách** trong xe tôi.
One passenger left a phone on the train, so we gave it to the station staff.
Một **hành khách** để quên điện thoại trên tàu nên chúng tôi đã giao lại cho nhân viên nhà ga.
As a passenger, I hate it when the driver checks messages at red lights.
Là **hành khách**, tôi rất ghét khi tài xế kiểm tra tin nhắn lúc dừng đèn đỏ.
The driver asked the passenger in the front seat to wear a seat belt.
Tài xế yêu cầu **hành khách** ngồi ghế trước thắt dây an toàn.