passed” in Vietnamese

đã quađã vượt quađã chuyển

Definition

“Passed” có thể chỉ việc đi qua điều gì đó, vượt qua (thành công) một kỳ kiểm tra, hoặc đưa thứ gì đó cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay dùng; xuất hiện trong các cụm như 'passed the exam' (vượt qua kỳ thi), 'passed by the house' (đi ngang nhà), 'passed me the salt' (đưa muối cho tôi). 'Passed away' (qua đời) mang nghĩa lịch sự, khác với nghĩa chính.

Examples

He passed me the water bottle.

Anh ấy **đã đưa** cho tôi chai nước.

She passed the test yesterday.

Cô ấy **đã vượt qua** bài kiểm tra ngày hôm qua.

The bus passed our school.

Chiếc xe buýt **đã đi qua** trường chúng tôi.

Time passed so quickly that we missed the last train.

Thời gian **trôi qua** nhanh đến nỗi chúng tôi lỡ chuyến tàu cuối cùng.

I can't believe I passed after barely studying.

Tôi không thể tin được mình **đã vượt qua** dù học rất ít.

She passed by without saying hello.

Cô ấy **đi ngang qua** mà không chào hỏi.