“passageway” in Vietnamese
Definition
Không gian dài và hẹp bên trong nhà, thường dùng để nối hai khu vực với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'passageway' trang trọng hơn so với 'hành lang.' Thường dùng cho các lối thông nối giữa các phòng bên trong nhà hoặc tòa nhà, không dùng cho lối đi ngoài trời.
Examples
Please block the passageway for safety.
Vui lòng chặn **lối đi** để đảm bảo an toàn.
I lost my way in the long passageway of the hotel.
Tôi bị lạc trong **hành lang** dài của khách sạn.
Kids love to run down the passageway after school.
Trẻ con thích chạy dọc **hành lang** sau giờ học.
There is a passageway between the kitchen and the living room.
Có một **lối đi** giữa bếp và phòng khách.
The passageway is very narrow and dark.
**Lối đi** này rất hẹp và tối.
The secret passageway behind the bookshelf led to another room.
**Lối đi** bí mật sau kệ sách dẫn đến một căn phòng khác.