passages” in Vietnamese

đoạn vănlối đi

Definition

Từ này chỉ các đoạn ngắn trong sách, bài viết; hoặc các lối đi nối giữa các khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'đoạn văn' dùng trong văn viết (ví dụ 'a passage from a novel'); 'lối đi' dùng cho hành lang, lối nhỏ. Không nhầm với 'passengers'.

Examples

The teacher asked us to read two passages from the textbook.

Cô giáo bảo chúng tôi đọc hai **đoạn văn** trong sách giáo khoa.

There are long passages connecting different parts of the building.

Có những **lối đi** dài nối các phần khác nhau của tòa nhà.

She highlighted the important passages in her notes.

Cô ấy đã tô đậm các **đoạn văn** quan trọng trong ghi chú của mình.

Some of the most memorable lines in literature come from short passages.

Nhiều câu văn nổi tiếng nhất trong văn học đến từ các **đoạn văn** ngắn.

If you get lost, just follow the passages until you reach the exit.

Nếu bị lạc, chỉ cần đi theo các **lối đi** cho đến khi ra được lối thoát.

He enjoys analyzing difficult passages from old philosophy books.

Anh ấy thích phân tích những **đoạn văn** khó trong các cuốn sách triết học cũ.