pass” in Vietnamese

đưavượt quađỗ (kỳ thi)

Definition

Từ này chỉ hành động đưa cái gì cho ai, đi qua cái gì đó, hoặc vượt qua một kỳ kiểm tra. Trong thể thao, nó còn nghĩa là chuyền bóng cho đồng đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất đa dụng; ‘pass an exam’: đỗ, ‘pass by’: đi ngang qua, ‘pass the salt’: đưa gia vị. 'pass away' nghĩa là qua đời (cách nói nhẹ nhàng). Không dùng 'approve' cho bài kiểm tra, hãy dùng 'pass'.

Examples

Can you pass me the bread?

Bạn có thể **đưa** cho tôi bánh mì không?

I hope I pass the test tomorrow.

Mình hy vọng ngày mai sẽ **đỗ** bài kiểm tra.

The car passed the house quickly.

Chiếc xe đã **đi qua** ngôi nhà rất nhanh.

She didn't pass out at the concert, but she felt dizzy.

Cô ấy không **ngất xỉu** ở buổi hòa nhạc, nhưng cảm thấy chóng mặt.

Did you see how he passed the ball in that game?

Bạn có thấy anh ấy **chuyền** bóng trong trận đó không?

Time seemed to pass so slowly when I was waiting.

Khi chờ đợi, thời gian dường như **trôi** rất chậm.