“paso” in Vietnamese
Definition
'paso' thường dùng để chỉ một đèo núi hoặc lối đi hẹp giữa các ngọn núi, cũng thấy trong tên các địa danh. Ngoài ra, ở Tây Ban Nha, nó cũng chỉ đến kiệu lễ hội tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp 'paso' trong tên riêng như 'El Paso'. Nghĩa liên quan đến kiệu lễ hội Tây Ban Nha ít phổ biến ở Việt Nam.
Examples
El Paso is a large city on the Texas-Mexico border.
**Paso** là thành phố lớn nằm trên biên giới Texas-Mexico.
The paso through the mountains was the only route to the valley.
Con đường qua **paso** là lối duy nhất đến thung lũng.
The Spanish settlers named the paso after the river that flowed through it.
Người Tây Ban Nha đã đặt tên **paso** theo con sông chảy qua nó.
If you're ever in Paso country, make sure to try the local Zinfandel.
Nếu bạn từng đến vùng **paso**, nhớ thử rượu vang Zinfandel địa phương nhé.
Paso Robles is famous for its wine country in California.
**Paso** Robles nổi tiếng với vùng rượu vang ở California.
We drove through the paso at dawn, with fog hanging low over the ridges.
Chúng tôi lái xe qua **paso** lúc bình minh, sương mù phủ trên các sườn núi.