“pascal” in Vietnamese
Definition
Pascal là đơn vị đo áp suất, đặt theo tên nhà khoa học Blaise Pascal. Đơn vị này thường dùng trong khoa học, kỹ thuật và dự báo thời tiết để chỉ lượng lực tác động lên một diện tích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
"Pascal" chỉ dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc thời tiết. Viết tắt là "Pa". Trong giao tiếp thường ngày hiếm khi dùng tới thuật ngữ này.
Examples
One pascal is a very small unit of pressure.
Một **pascal** là một đơn vị áp suất rất nhỏ.
The tire pressure is measured in pascals.
Áp suất lốp được đo bằng **pascal**.
A weather report can mention the air pressure in pascals.
Bản tin thời tiết có thể đề cập áp suất không khí bằng **pascal**.
Scientists often use pascals when talking about pressure in experiments.
Các nhà khoa học thường dùng **pascal** khi nói về áp suất trong thí nghiệm.
That number looks huge, but it's just a few thousand pascals of pressure.
Số đó trông lớn, nhưng thực ra chỉ là vài nghìn **pascal** áp suất.
Engineers convert pascals to other units like bars, depending on the situation.
Kỹ sư chuyển đổi **pascal** sang các đơn vị khác như bar tùy vào từng trường hợp.