“party” in Vietnamese
Definition
Một dịp mọi người tụ tập để giao lưu, ăn mừng hoặc vui chơi; cũng có thể là nhóm chính trị hoặc bên liên quan trong pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
'party' thường dùng cho tiệc thân mật, vui vẻ ('tiệc sinh nhật', 'tiệc bất ngờ' v.v). Trong chính trị và pháp luật mang nghĩa khác. Không nên nhầm với 'celebration' (lễ hội) hay 'meeting' (cuộc họp).
Examples
We are going to a party on Saturday.
Chúng tôi sẽ đi dự **bữa tiệc** vào thứ Bảy.
The political party won the election.
**Đảng** chính trị đã thắng cuộc bầu cử.
She is the third party in the contract.
Cô ấy là **bên** thứ ba trong hợp đồng.
We threw a surprise party for her birthday last night.
Tối qua chúng tôi đã tổ chức một **bữa tiệc** sinh nhật bất ngờ cho cô ấy.
That politician's party has changed its policies recently.
**Đảng** của chính trị gia đó vừa thay đổi chính sách.
Watch out — this contract has a hidden third party involved.
Cẩn thận — hợp đồng này có một **bên** thứ ba ẩn.