“parts” in Vietnamese
bộ phậnphần
Definition
Một phần hoặc thành phần của thứ gì đó lớn hơn, cũng có thể chỉ bộ phận trong máy móc hoặc vật dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ 'parts of the body', 'parts of a book', 'spare parts'. Không nhầm với 'party' hoặc 'part' nghĩa là vai diễn.