partied” in Vietnamese

đã tiệc tùngđã ăn chơi

Definition

'Đã tiệc tùng' nghĩa là đã vui chơi, tận hưởng ở buổi họp mặt với bạn bè, thường có nhạc, ăn uống và khiêu vũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ việc vui chơi tập thể; có thể dùng cho cả họp mặt nhỏ lẫn tiệc lớn. 'Tiệc tùng cả đêm' nhấn mạnh sự vui chơi kéo dài.

Examples

We really partied hard on New Year's Eve.

Đêm giao thừa chúng tôi đã **tiệc tùng** rất sung.

We partied at her house after the game.

Sau trận đấu, chúng tôi đã **tiệc tùng** ở nhà cô ấy.

They partied until midnight.

Họ đã **tiệc tùng** đến nửa đêm.

I partied with my friends last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã **ăn chơi** với bạn bè.

I haven't partied like that in years!

Tôi đã lâu lắm rồi không **tiệc tùng** như vậy!

After finals, everyone partied to celebrate.

Sau kỳ thi cuối kỳ, mọi người đã **tiệc tùng** để ăn mừng.