“participating” in Vietnamese
Definition
Cùng những người khác tích cực tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm 'participating in...'. Mang ý nghĩa tham gia một cách chủ động, không chỉ xuất hiện cho có mặt. Không nhầm với 'attending' (chỉ đến dự thôi).
Examples
She is participating in the school play.
Cô ấy đang **tham gia** vở kịch ở trường.
Are you participating in the contest this year?
Bạn có **tham gia** cuộc thi năm nay không?
Many students are participating in the science fair.
Nhiều học sinh đang **tham gia** hội chợ khoa học.
Thanks for participating—your ideas really helped!
Cảm ơn bạn đã **tham gia**—ý kiến của bạn thực sự hữu ích!
I enjoy participating in local volunteer projects whenever I have time.
Tôi thích **tham gia** các dự án tình nguyện địa phương khi có thời gian.
Even though she's new, she's already participating in team meetings.
Dù mới đến, cô ấy đã **tham gia** các cuộc họp trong nhóm.