“participated” in Vietnamese
Definition
Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện cùng với những người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Participated' là quá khứ của 'participate', thường đi với 'in': 'participated in a meeting'. Chỉ việc tham gia một cách tích cực, không chỉ đơn thuần là có mặt.
Examples
She participated in the school play.
Cô ấy đã **tham gia** vở kịch ở trường.
I participated in the competition last year.
Tôi đã **tham gia** cuộc thi năm ngoái.
Many students participated in the science fair.
Nhiều học sinh đã **tham gia** hội chợ khoa học.
He participated in every class discussion this semester.
Anh ấy đã **tham gia** mọi buổi thảo luận trên lớp trong kỳ này.
We all participated in planning the surprise party.
Tất cả chúng tôi đều đã **tham gia** lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.
Not everyone participated actively, but everyone was present.
Không phải ai cũng **tham gia** tích cực, nhưng ai cũng có mặt.