“partial” in Vietnamese
Definition
Không hoàn chỉnh, chỉ là một phần. Cũng có thể có nghĩa là thiên vị hoặc ưu ái cho một bên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'một phần câu trả lời', 'thanh toán một phần'. Để chỉ thiên vị, thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc trang trọng. Không nhầm với 'impartial' (khách quan).
Examples
We only have a partial answer to the question.
Chúng tôi chỉ có câu trả lời **một phần** cho câu hỏi này.
She made a partial payment for the car.
Cô ấy đã thanh toán **một phần** cho chiếc xe.
The project is only partial finished.
Dự án mới chỉ hoàn thành **một phần**.
He's a bit partial to chocolate ice cream.
Anh ấy hơi **thiên vị** kem socola.
The judge was accused of being partial during the trial.
Thẩm phán bị buộc tội **thiên vị** trong phiên tòa.
We suffered a partial power outage last night; only some lights went out.
Tối qua chúng tôi bị mất điện **một phần**; chỉ một số đèn bị tắt.