partake” in Vietnamese

tham giadùng (ăn/uống)

Definition

Tham gia vào một hoạt động hoặc cùng ăn uống với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'partake' mang tính trang trọng, văn chương, thường dùng với 'partake of' khi nói về đồ ăn, thức uống. Trong giao tiếp thông thường nên dùng 'tham gia' hoặc 'dùng'.

Examples

Please partake of the refreshments provided.

Xin vui lòng **dùng** đồ giải khát đã chuẩn bị.

They refused to partake in the game.

Họ từ chối **tham gia** trò chơi.

Would you care to partake of some wine with us?

Bạn có muốn **dùng** chút rượu với chúng tôi không?

Not everyone chose to partake in the festivities.

Không phải ai cũng chọn **tham gia** lễ hội.

Guests are welcome to partake in the meal.

Khách được mời **tham gia** bữa ăn.

During the ceremony, all guests were invited to partake of bread and wine.

Trong buổi lễ, tất cả khách mời được mời **dùng** bánh mì và rượu.