parenthood” in Vietnamese

làm cha mẹ

Definition

Trạng thái hoặc trải nghiệm khi làm cha mẹ và chịu trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, chỉ cả vai trò và trách nhiệm của cha mẹ, như trong cụm 'thách thức của làm cha mẹ'.

Examples

They are preparing for parenthood together.

Họ đang cùng nhau chuẩn bị cho **làm cha mẹ**.

Many people dream of parenthood.

Nhiều người mơ ước được **làm cha mẹ**.

Parenthood comes with many responsibilities.

**Làm cha mẹ** kéo theo nhiều trách nhiệm.

They found joy and stress in equal parts through parenthood.

Họ cảm nhận được cả niềm vui và căng thẳng qua **làm cha mẹ**.

Parenthood can totally change your priorities in life.

**Làm cha mẹ** có thể hoàn toàn thay đổi những ưu tiên trong cuộc sống của bạn.

There's no manual for parenthood—you learn as you go.

Không có hướng dẫn cho **làm cha mẹ**—bạn vừa làm vừa học.