pard” in Vietnamese

báo (từ cổ/văn học)

Definition

Đây là một từ cổ hoặc từ dùng trong văn học để chỉ con báo, thường thấy trong các tác phẩm xưa hoặc thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

'báo' theo nghĩa này hầu như không dùng trong đời thường, chỉ xuất hiện trong thơ ca hoặc tác phẩm xưa. Hãy dùng 'báo' thông thường trong giao tiếp hiện đại.

Examples

The pard is mentioned in old stories.

Trong các câu chuyện xưa thường nhắc đến **báo**.

In the poem, the hunter chased the pard.

Trong bài thơ, người thợ săn đã đuổi theo con **báo**.

A pard looks like a big, spotted cat.

Một con **báo** trông giống như một con mèo lớn, có đốm.

You might see the word pard if you read really old English books.

Bạn có thể gặp từ **báo** nếu đọc những cuốn sách tiếng Anh rất cổ.

Few people use pard today; it's more of a literary word.

Ngày nay ít ai dùng từ **báo**; nó mang tính văn học nhiều hơn.

Shakespeare sometimes described wild animals like the pard in his plays.

Shakespeare đôi khi mô tả những loài thú hoang như **báo** trong các vở kịch của ông.