parameters” in Vietnamese

tham số

Definition

Tham số là giới hạn, quy tắc hoặc giá trị cụ thể quyết định cách một việc vận hành hoặc được đo lường. Trong toán học, tin học hay các lĩnh vực khác, tham số là số liệu hoặc thông tin hướng dẫn quá trình hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tham số' dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc học thuật. Khi nói chuyện thường ngày, từ này có thể dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi (như 'tham số của dự án').

Examples

Please enter the correct parameters for the formula.

Vui lòng nhập đúng **tham số** cho công thức này.

The doctor will check all your health parameters.

Bác sĩ sẽ kiểm tra tất cả các **tham số** về sức khỏe của bạn.

The machine works only within certain parameters.

Máy chỉ hoạt động trong những **tham số** nhất định.

Before we start, let's define the parameters of this project.

Trước khi bắt đầu, hãy xác định **tham số** của dự án này.

You can change the parameters to see different results in the simulation.

Bạn có thể thay đổi **tham số** để xem các kết quả khác nhau trong mô phỏng.

If you go outside the parameters, the system might not work properly.

Nếu bạn vượt quá các **tham số**, hệ thống có thể hoạt động không đúng.