“paragraph” in Vietnamese
Definition
Đoạn văn là một phần nhỏ của bài viết gồm nhiều câu xoay quanh một ý chính, thường được tách biệt bằng khoảng trắng hoặc thụt đầu dòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết học thuật, trang trọng: 'viết một đoạn văn', 'câu chủ đề'. Không nhầm với 'câu' hay 'bài luận'.
Examples
Write a short paragraph about your family.
Viết một **đoạn văn** ngắn về gia đình bạn.
Each paragraph starts with a topic sentence.
Mỗi **đoạn văn** bắt đầu bằng một câu chủ đề.
This book has five paragraphs on the first page.
Trang đầu tiên của cuốn sách này có năm **đoạn văn**.
Can you read the second paragraph out loud?
Bạn có thể đọc to **đoạn văn** thứ hai không?
My essay is too long—I need to break it into more paragraphs.
Bài luận của tôi quá dài—tôi cần chia thành nhiều **đoạn văn** hơn.
When you write emails at work, try to keep each paragraph focused on one topic.
Khi viết email công việc, hãy cố gắng để mỗi **đoạn văn** chỉ tập trung vào một chủ đề.