"paradise" in Vietnamese
Definition
Một nơi hoặc tình huống hoàn hảo, tuyệt đẹp khiến con người cảm thấy hạnh phúc, yên bình hoặc dễ chịu. Ngoài ra, còn có nghĩa là thiên đường trong tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng nghĩa bóng như trong 'food lover's paradise', 'shopping paradise', chỉ nơi gần như hoàn hảo, không chỉ là chỗ đẹp. Trong tôn giáo, 'Thiên đường' thường viết hoa.
Examples
This beach is paradise.
Bãi biển này đúng là **thiên đường**.
For hikers, these mountains are paradise.
Với người thích leo núi, những ngọn núi này là **thiên đường**.
Many people believe good souls go to paradise.
Nhiều người tin rằng linh hồn tốt sẽ lên **thiên đường**.
This little café is a coffee lover's paradise.
Quán cà phê nhỏ này là **thiên đường** cho người yêu cà phê.
After a week in the city, the quiet cabin felt like paradise.
Sau một tuần ở thành phố, căn nhà gỗ yên tĩnh này như **thiên đường** vậy.
Fresh mangoes, warm sun, and no emails—that's paradise to me.
Xoài tươi, nắng ấm và không email—đó là **thiên đường** với tôi.