“parading” in Vietnamese
Definition
Đi cùng đoàn diễu hành hoặc tỏ ra nổi bật, muốn được chú ý, thường với thái độ tự hào hoặc cố ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'parading around' có thể chỉ việc khoe khoang. Đôi khi mang sắc thái châm biếm hoặc tiêu cực.
Examples
Children were parading in colorful costumes.
Trẻ em đang **diễu hành** trong những bộ đồ đầy màu sắc.
The soldiers are parading in the square.
Những người lính đang **diễu hành** ở quảng trường.
The protesters were parading with banners, shouting their demands.
Những người biểu tình đang **diễu hành** với biểu ngữ, hô vang yêu sách của mình.
The band was parading through the streets on Saturday.
Ban nhạc đã **diễu hành** qua các con phố vào thứ bảy.
He's always parading his new car around the neighborhood.
Anh ấy luôn **phô trương** xe mới quanh khu phố.
Stop parading your achievements in front of everyone.
Đừng **phô trương** thành tích của bạn trước mọi người nữa.