paper” in Vietnamese

giấybáobài báo khoa học

Definition

Vật liệu mỏng dùng để viết, in hoặc gói đồ. 'Giấy' cũng có thể chỉ báo hoặc bài báo khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giấy' là vật liệu thì không đếm được ('một ít giấy'), nhưng 'báo' hay 'bài báo' thì đếm được. 'A paper' trong học thuật là bài viết nghiên cứu hoặc báo cáo.

Examples

Please hand me a sheet of paper.

Làm ơn đưa tôi một tờ **giấy**.

He reads the paper every morning.

Anh ấy đọc **báo** mỗi sáng.

She is writing a paper for her history class.

Cô ấy đang viết một **bài báo** cho lớp lịch sử của mình.

Could you grab some paper towels from the store?

Bạn có thể mua ít **khăn giấy** ở cửa hàng không?

I read an interesting paper about climate change yesterday.

Hôm qua tôi đọc một **bài báo** thú vị về biến đổi khí hậu.

My backpack is full of crumpled papers from last week.

Ba lô của tôi đầy các tờ **giấy** nhàu nát từ tuần trước.