“paolo” in Vietnamese
Paolo (tên nam Ý)
Definition
Tên nam có nguồn gốc Ý, tương đương với 'Paul' trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng làm tên riêng cho nam, chủ yếu cho người gốc Ý. Không dùng như danh từ chung hoặc động từ.
Examples
Paolo is my friend from Italy.
**Paolo** là bạn tôi đến từ Ý.
Paolo likes to play soccer.
**Paolo** thích chơi bóng đá.
This is Paolo's book.
Đây là sách của **Paolo**.
Hey, Paolo, could you help me with this homework?
Này, **Paolo**, bạn giúp tôi làm bài tập này được không?
I met Paolo at the conference last year.
Tôi đã gặp **Paolo** ở hội nghị năm ngoái.
Everyone knew that if you needed advice, Paolo was the guy to ask.
Ai cũng biết rằng nếu cần lời khuyên, thì nên hỏi **Paolo**.