“panty” in Vietnamese
Definition
Một loại đồ lót dành cho nữ, dùng để che phần dưới cơ thể. Thường dùng dạng số nhiều là 'panties'.
Usage Notes (Vietnamese)
'panty' ít dùng ở dạng số ít, thường gặp là 'panties'. Mang nghĩa trung tính nhưng có thể nghe thân mật hoặc trẻ con. Không dùng cho đồ lót nam. Thường thấy trong cụm từ như 'panty line', 'panty hose'.
Examples
Watch out for a visible panty line under tight clothes.
Chú ý đường viền **quần lót nữ** lộ ra dưới quần bó.
Do you prefer wearing a brief or a thong panty?
Bạn thích mặc **quần lót nữ** loại brief hay loại dây?
Some people feel uncomfortable talking about panty sizes.
Một số người cảm thấy không thoải mái khi nói về kích cỡ **quần lót nữ**.
She bought a new panty at the store.
Cô ấy đã mua một chiếc **quần lót nữ** mới ở cửa hàng.
This panty is made of cotton.
Chiếc **quần lót nữ** này làm từ cotton.
She folded her panty and put it away.
Cô ấy đã gấp chiếc **quần lót nữ** của mình và cất đi.