pans” in Vietnamese

chảo

Definition

Dụng cụ nấu ăn bằng kim loại có tay cầm dài, dùng để nấu ăn trên bếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dụng cụ nấu ăn phẳng hoặc nông như chảo rán, không nhầm lẫn với 'pots' (nồi sâu). Hay dùng trong bếp.

Examples

I washed all the pans after cooking dinner.

Tôi đã rửa tất cả các **chảo** sau khi nấu bữa tối.

We need bigger pans to cook for everyone.

Chúng ta cần **chảo** lớn hơn để nấu cho mọi người.

The chef used three pans at once.

Đầu bếp dùng ba **chảo** cùng lúc.

Do you have any non-stick pans?

Bạn có **chảo** chống dính không?

All the pans are in the lower drawer if you need one.

Tất cả các **chảo** đều ở ngăn kéo dưới nếu bạn cần.

My roommate always forgets to clean the pans after making breakfast.

Bạn cùng phòng của tôi luôn quên rửa **chảo** sau khi làm bữa sáng.