panic” in Vietnamese

hoảng loạnhoảng sợ

Definition

Cảm giác sợ hãi đột ngột, mạnh mẽ khiến bạn khó suy nghĩ bình tĩnh hoặc hành động bình thường. Là động từ, dùng khi ai đó phản ứng với nỗi sợ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ và động từ: 'feel panic' (cảm thấy hoảng loạn), 'panic attack' (cơn hoảng loạn), 'don't panic' (đừng hoảng hốt). Mạnh hơn 'lo lắng' hay 'hồi hộp'.

Examples

When she heard the fire alarm, she panicked.

Khi nghe chuông báo cháy, cô ấy đã **hoảng loạn**.

Try not to panic before the test.

Cố gắng đừng **hoảng loạn** trước kỳ thi.

There was panic in the crowd after the loud noise.

Sau tiếng ồn lớn, sự **hoảng loạn** lan ra trong đám đông.

I always panic when my phone battery drops to one percent.

Tôi luôn **hoảng loạn** khi pin điện thoại xuống còn 1%.

Don't panic—we still have time to fix this.

Đừng **hoảng loạn**—chúng ta vẫn còn thời gian để sửa.

People started to panic-buy water before the storm.

Trước cơn bão, mọi người bắt đầu **mua nước trong hoảng loạn**.