“panels” in Vietnamese
Definition
Tấm là phần phẳng của bề mặt như cửa, tường hoặc nhóm người thảo luận, đánh giá tại sự kiện hoặc chương trình truyền hình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tấm pin mặt trời' chỉ thiết bị lấy năng lượng mặt trời, 'ban giám khảo' nghĩa là nhóm chuyên gia đánh giá. Nghĩa sẽ thay đổi tùy vào ngữ cảnh.
Examples
The teacher wrote the day's schedule on the white panels at the front of the classroom.
Giáo viên đã viết lịch trình ngày lên các **tấm** trắng phía trước lớp học.
There are solar panels on the roof to provide electricity.
Trên mái có các **tấm** pin mặt trời để cung cấp điện.
The show had three panels showing different scenes of the story.
Chương trình có ba **tấm** để trình diễn những cảnh khác nhau của câu chuyện.
Experts from various fields sat on several panels at the conference.
Các chuyên gia ở nhiều lĩnh vực ngồi trong nhiều **nhóm** tại hội nghị.
Some of the panels in the old door were cracked and needed replacing.
Một số **tấm** trên cánh cửa cũ bị nứt và cần phải thay thế.
The TV game show featured celebrity panels who guessed the answers.
Trong chương trình truyền hình, các **ban** nổi tiếng đã đoán câu trả lời.