“panel” in Vietnamese
Definition
“Panel” là miếng phẳng tạo thành bề mặt, bảng điều khiển có nút hoặc màn hình, hoặc nhóm người được chọn để thảo luận hoặc làm giám khảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm từ phổ biến gồm ‘control panel’, ‘solar panel’, ‘discussion panel’. Trong sự kiện hoặc truyền thông, panel thường là nhóm diễn giả; trong kỹ thuật thường là mặt phẳng hoặc bảng điều khiển. Phân biệt với ‘board’ có nghĩa rộng hơn.
Examples
The washing machine's front panel is loose again.
**Bảng điều khiển** phía trước của máy giặt lại bị lỏng.
Press this button on the panel to start the machine.
Nhấn nút này trên **bảng điều khiển** để khởi động máy.
The door has a glass panel in the middle.
Ở giữa cửa có một **tấm kính**.
A panel of judges will choose the winner.
Một **ban giám khảo** sẽ chọn ra người chiến thắng.
I stayed after the conference for the climate panel.
Tôi ở lại sau hội nghị để tham gia **ban thảo luận** về khí hậu.
She's speaking on a startup panel next week.
Cô ấy sẽ phát biểu tại **ban thảo luận** khởi nghiệp tuần sau.