panda” in Vietnamese

gấu trúc

Definition

Gấu trúc là một loài gấu lớn màu đen trắng sống ở Trung Quốc, nổi tiếng với việc ăn tre.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gấu trúc' thường chỉ loài gấu lớn trắng đen, không phải gấu trúc đỏ. Thường dùng trong chủ đề bảo tồn động vật và là biểu tượng của sự dễ thương hoặc làm linh vật.

Examples

The panda eats bamboo every day.

**Gấu trúc** ăn tre mỗi ngày.

A panda lives in China.

Một **gấu trúc** sống ở Trung Quốc.

Children like to watch the panda at the zoo.

Trẻ em thích xem **gấu trúc** ở sở thú.

Did you know the panda is an endangered animal?

Bạn có biết **gấu trúc** là động vật có nguy cơ tuyệt chủng không?

My little sister thinks the panda is the cutest animal ever.

Em gái tôi nghĩ **gấu trúc** là con vật dễ thương nhất.

There's a new baby panda at the reserve, and everyone wants to see it.

Có một **gấu trúc** con mới ở khu bảo tồn, ai cũng muốn đến xem.